Bạn có biết?
Hãy tưởng tượng bạn đang quản lý một nhà máy thu nhỏ. Nhà máy đó chính là Container — nơi mọi thứ được vận hành. Bản thiết kế để xây nhà máy? Đó là Image. Và bạn — người quản lý — cần biết cách khởi động, tạm dừng, dừng, hay thậm chí phá dỡ nhà máy khi cần.
Đó chính xác là những gì bạn làm với Docker Container. Mỗi container là một instance đang chạy của một Image — cô lập, nhẹ, và có thể quản lý hoàn toàn bằng CLI.
Vòng đời Container là gì?
Một Container trải qua nhiều trạng thái trong suốt vòng đời của nó:
Created → Running → Paused → Stopped → Removed
│ │ │ │ │
│ │ │ │ └─ docker rm
│ │ │ └─ docker stop
│ │ └─ docker pause
│ └─ docker start / docker run
└─ docker create
Hiểu rõ vòng đời giúp bạn quản lý container hiệu quả hơn — biết khi nào nên dừng, khi nào nên xóa, và khi nào cần debug.
Các lệnh cơ bản
docker run — Tạo và chạy Container
docker run là lệnh phổ biến nhất — nó tạo container mới từ image và khởi động ngay lập tức.
# Chạy container ở chế độ background
$ docker run -d --name my-nginx -p 8080:80 nginx
# Chạy interactive với terminal
$ docker run -it --name my-ubuntu ubuntu bash
# Chạy và tự xóa khi dừng (--rm)
$ docker run --rm -it alpine sh
# Truyền biến môi trường
$ docker run -d -e MYSQL_ROOT_PASSWORD=secret mysql
Các flags quan trọng:
- -d: Chạy background (detached mode)
- -it: Interactive + TTY (để nhập lệnh trong container)

0 bình luận
Đang tải bình luận...
Để lại bình luận